Lịch sử giá vàng 1 năm bằng SEK mỗi kilôgam

Giá vàng bằng SEK mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 1.237.043 SEK (15 thg 10, 2025) đến 1.320.981 SEK (20 thg 10, 2026), thay đổi +6,79%. Cao nhất 1.463.085 SEK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 1.237.043 SEK (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng SEK mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)1.237.043 SEK
Mới nhất (20 thg 10, 2026)1.320.981 SEK
Cao nhất (15 thg 3, 2026)1.463.085 SEK
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)1.237.043 SEK
Trung bình1.337.407 SEK
Thay đổi+83.937,82 SEK (+6,79%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 1.317.764 SEK1.320.981 SEK1.317.764 SEK1.320.981 SEK
16 thg 10, 2026 1.334.062 SEK1.334.062 SEK1.327.490 SEK1.333.473 SEK
15 thg 9, 2026 1.356.695 SEK1.356.695 SEK1.356.695 SEK1.356.695 SEK
15 thg 8, 2026 1.348.523 SEK1.348.523 SEK1.348.523 SEK1.348.523 SEK
15 thg 7, 2026 1.268.316 SEK1.268.316 SEK1.268.316 SEK1.268.316 SEK
15 thg 6, 2026 1.276.238 SEK1.276.238 SEK1.276.238 SEK1.276.238 SEK
15 thg 5, 2026 1.392.817 SEK1.392.817 SEK1.392.817 SEK1.392.817 SEK
15 thg 4, 2026 1.398.004 SEK1.398.004 SEK1.398.004 SEK1.398.004 SEK
15 thg 3, 2026 1.463.085 SEK1.463.085 SEK1.463.085 SEK1.463.085 SEK
15 thg 2, 2026 1.445.711 SEK1.445.711 SEK1.445.711 SEK1.445.711 SEK
15 thg 1, 2026 1.406.456 SEK1.406.456 SEK1.406.456 SEK1.406.456 SEK
15 thg 12, 2025 1.286.654 SEK1.286.654 SEK1.286.654 SEK1.286.654 SEK
15 thg 11, 2025 1.239.037 SEK1.239.037 SEK1.239.037 SEK1.239.037 SEK
15 thg 10, 2025 1.237.043 SEK1.237.043 SEK1.237.043 SEK1.237.043 SEK