Lịch sử giá vàng 1 năm bằng SEK mỗi ounce

Giá vàng bằng SEK mỗi ounce trong 1 năm: từ 38.476,33 SEK (15 thg 10, 2025) đến 40.888,79 SEK (20 thg 10, 2026), thay đổi +6,27%. Cao nhất 45.507,03 SEK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 38.476,33 SEK (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng SEK mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)38.476,33 SEK
Mới nhất (20 thg 10, 2026)40.888,79 SEK
Cao nhất (15 thg 3, 2026)45.507,03 SEK
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)38.476,33 SEK
Trung bình41.575,98 SEK
Thay đổi+2.412,46 SEK (+6,27%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 40.987,04 SEK40.987,04 SEK40.888,79 SEK40.888,79 SEK
16 thg 10, 2026 41.493,95 SEK41.493,95 SEK41.289,54 SEK41.475,64 SEK
15 thg 9, 2026 42.197,93 SEK42.197,93 SEK42.197,93 SEK42.197,93 SEK
15 thg 8, 2026 41.943,76 SEK41.943,76 SEK41.943,76 SEK41.943,76 SEK
15 thg 7, 2026 39.449,04 SEK39.449,04 SEK39.449,04 SEK39.449,04 SEK
15 thg 6, 2026 39.695,42 SEK39.695,42 SEK39.695,42 SEK39.695,42 SEK
15 thg 5, 2026 43.321,46 SEK43.321,46 SEK43.321,46 SEK43.321,46 SEK
15 thg 4, 2026 43.482,77 SEK43.482,77 SEK43.482,77 SEK43.482,77 SEK
15 thg 3, 2026 45.507,03 SEK45.507,03 SEK45.507,03 SEK45.507,03 SEK
15 thg 2, 2026 44.966,65 SEK44.966,65 SEK44.966,65 SEK44.966,65 SEK
15 thg 1, 2026 43.745,66 SEK43.745,66 SEK43.745,66 SEK43.745,66 SEK
15 thg 12, 2025 40.019,41 SEK40.019,41 SEK40.019,41 SEK40.019,41 SEK
15 thg 11, 2025 38.538,37 SEK38.538,37 SEK38.538,37 SEK38.538,37 SEK
15 thg 10, 2025 38.476,33 SEK38.476,33 SEK38.476,33 SEK38.476,33 SEK