Giá bạc 1 ngày mỗi ounce bằng ILS

Giá bạc bằng ILS mỗi ounce trong 1 ngày: từ 177,37 ₪ (17 thg 10, 2026) đến 177,28 ₪ (18 thg 10, 2026), thay đổi -0,06%. Cao nhất 177,37 ₪ (17 thg 10, 2026), thấp nhất 177,28 ₪ (18 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi ounce bằng ILS

Tóm tắt

Bắt đầu (17 thg 10, 2026)177,37 ₪
Mới nhất (18 thg 10, 2026)177,28 ₪
Cao nhất (17 thg 10, 2026)177,37 ₪
Thấp nhất (18 thg 10, 2026)177,28 ₪
Trung bình177,29 ₪
Thay đổi-0,0985 ₪ (-0,06%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 18 20:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 19:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 18:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 17:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 16:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 15:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 14:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 13:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 12:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 11:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 10:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 09:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 08:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 07:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 06:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 05:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 01:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 18 00:00 UTC 177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪177,28 ₪
Oct 17 23:00 UTC 177,37 ₪177,37 ₪177,37 ₪177,37 ₪
Oct 17 22:00 UTC 177,37 ₪177,37 ₪177,37 ₪177,37 ₪
Oct 17 21:00 UTC 177,37 ₪177,37 ₪177,37 ₪177,37 ₪
Oct 17 20:00 UTC 177,37 ₪177,37 ₪177,37 ₪177,37 ₪