Giá bạc 3 ngày mỗi kilôgam bằng RUB

Giá bạc bằng RUB mỗi kilôgam trong 3 ngày: từ 156.109 RUB (16 thg 10, 2026) đến 153.828 RUB (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,46%. Cao nhất 156.112 RUB (16 thg 10, 2026), thấp nhất 153.777 RUB (16 thg 10, 2026).

Giá bạc 3 ngày mỗi kilôgam bằng RUB

Tóm tắt

Bắt đầu (16 thg 10, 2026)156.109 RUB
Mới nhất (17 thg 10, 2026)153.828 RUB
Cao nhất (16 thg 10, 2026)156.112 RUB
Thấp nhất (16 thg 10, 2026)153.777 RUB
Trung bình154.133 RUB
Thay đổi-2.281,20 RUB (-1,46%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 17 07:00 UTC 153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB
Oct 17 06:00 UTC 153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB
Oct 17 05:00 UTC 153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB
Oct 17 04:00 UTC 153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB
Oct 17 03:00 UTC 153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB
Oct 17 02:00 UTC 153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB
Oct 17 01:00 UTC 153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB
Oct 17 00:00 UTC 153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB153.828 RUB
Oct 16 23:00 UTC 154.019 RUB154.019 RUB154.019 RUB154.019 RUB
Oct 16 22:00 UTC 154.019 RUB154.019 RUB154.019 RUB154.019 RUB
Oct 16 21:00 UTC 153.995 RUB154.019 RUB153.995 RUB154.019 RUB
Oct 16 20:00 UTC 154.151 RUB154.176 RUB153.938 RUB154.019 RUB
Oct 16 19:00 UTC 153.906 RUB154.440 RUB153.777 RUB154.135 RUB
Oct 16 18:00 UTC 154.421 RUB154.421 RUB153.839 RUB153.852 RUB
Oct 16 17:00 UTC 154.696 RUB154.898 RUB154.289 RUB154.418 RUB
Oct 16 16:00 UTC 154.853 RUB155.128 RUB154.421 RUB154.688 RUB
Oct 16 15:00 UTC 155.926 RUB156.058 RUB154.915 RUB154.915 RUB
Oct 16 14:00 UTC 156.109 RUB156.112 RUB155.856 RUB156.112 RUB