Giá bạc 3 ngày mỗi kilôgam bằng MXN
Giá bạc bằng MXN mỗi kilôgam trong 3 ngày: từ 34.353,27 MX$ (16 thg 10, 2026) đến 33.910,99 MX$ (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,29%. Cao nhất 34.353,86 MX$ (16 thg 10, 2026), thấp nhất 33.839,97 MX$ (16 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (16 thg 10, 2026) | 34.353,27 MX$ |
|---|---|
| Mới nhất (17 thg 10, 2026) | 33.910,99 MX$ |
| Cao nhất (16 thg 10, 2026) | 34.353,86 MX$ |
| Thấp nhất (16 thg 10, 2026) | 33.839,97 MX$ |
| Trung bình | 33.937,46 MX$ |
| Thay đổi | -442,28 MX$ (-1,29%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| Oct 17 13:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 12:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 11:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 10:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 09:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 08:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 07:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 06:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 05:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 04:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 03:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 02:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 01:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 17 00:00 UTC | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ | 33.910,99 MX$ |
| Oct 16 23:00 UTC | 33.893,37 MX$ | 33.893,37 MX$ | 33.893,37 MX$ | 33.893,37 MX$ |
| Oct 16 22:00 UTC | 33.893,37 MX$ | 33.893,37 MX$ | 33.893,37 MX$ | 33.893,37 MX$ |
| Oct 16 21:00 UTC | 33.888,03 MX$ | 33.893,37 MX$ | 33.888,03 MX$ | 33.893,37 MX$ |
| Oct 16 20:00 UTC | 33.922,45 MX$ | 33.927,79 MX$ | 33.875,57 MX$ | 33.893,37 MX$ |
| Oct 16 19:00 UTC | 33.868,45 MX$ | 33.985,94 MX$ | 33.839,97 MX$ | 33.918,89 MX$ |
| Oct 16 18:00 UTC | 33.981,79 MX$ | 33.981,79 MX$ | 33.853,61 MX$ | 33.856,58 MX$ |
| Oct 16 17:00 UTC | 34.042,32 MX$ | 34.086,83 MX$ | 33.952,71 MX$ | 33.981,20 MX$ |
| Oct 16 16:00 UTC | 34.076,74 MX$ | 34.137,27 MX$ | 33.981,79 MX$ | 34.040,54 MX$ |
| Oct 16 15:00 UTC | 34.312,92 MX$ | 34.341,99 MX$ | 34.090,39 MX$ | 34.090,39 MX$ |
| Oct 16 14:00 UTC | 34.353,27 MX$ | 34.353,86 MX$ | 34.297,49 MX$ | 34.353,86 MX$ |