Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng OMR mỗi ounce
Giá vàng bằng OMR mỗi ounce trong 6 tháng: từ 1.815,21 OMR (15 thg 4, 2026) đến 1.584,44 OMR (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,71%. Cao nhất 1.815,21 OMR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 1.566,06 OMR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 1.815,21 OMR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.584,44 OMR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 1.815,21 OMR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 1.566,06 OMR |
| Trung bình | 1.641,51 OMR |
| Thay đổi | -230,78 OMR (-12,71%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.589,28 OMR | 1.589,28 OMR | 1.584,44 OMR | 1.584,44 OMR |
| 16 thg 10, 2026 | 1.601,85 OMR | 1.609,00 OMR | 1.601,85 OMR | 1.609,00 OMR |
| 15 thg 9, 2026 | 1.660,64 OMR | 1.660,64 OMR | 1.660,64 OMR | 1.660,64 OMR |
| 15 thg 8, 2026 | 1.696,02 OMR | 1.696,02 OMR | 1.696,02 OMR | 1.696,02 OMR |
| 15 thg 7, 2026 | 1.566,06 OMR | 1.566,06 OMR | 1.566,06 OMR | 1.566,06 OMR |
| 15 thg 6, 2026 | 1.625,65 OMR | 1.625,65 OMR | 1.625,65 OMR | 1.625,65 OMR |
| 15 thg 5, 2026 | 1.763,69 OMR | 1.763,69 OMR | 1.763,69 OMR | 1.763,69 OMR |
| 15 thg 4, 2026 | 1.815,21 OMR | 1.815,21 OMR | 1.815,21 OMR | 1.815,21 OMR |