Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MKD mỗi gam
Giá vàng bằng MKD mỗi gam trong 6 tháng: từ 8.359,68 MKD (15 thg 4, 2026) đến 7.324,15 MKD (19 thg 10, 2026), thay đổi -12,39%. Cao nhất 8.359,68 MKD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 7.212,23 MKD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 8.359,68 MKD |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 7.324,15 MKD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 8.359,68 MKD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 7.212,23 MKD |
| Trung bình | 7.586,55 MKD |
| Thay đổi | -1.035,53 MKD (-12,39%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 7.324,15 MKD | 7.324,15 MKD | 7.324,15 MKD | 7.324,15 MKD |
| 16 thg 10, 2026 | 7.377,09 MKD | 7.410,03 MKD | 7.377,09 MKD | 7.410,03 MKD |
| 15 thg 9, 2026 | 7.647,84 MKD | 7.647,84 MKD | 7.647,84 MKD | 7.647,84 MKD |
| 15 thg 8, 2026 | 7.810,75 MKD | 7.810,75 MKD | 7.810,75 MKD | 7.810,75 MKD |
| 15 thg 7, 2026 | 7.212,23 MKD | 7.212,23 MKD | 7.212,23 MKD | 7.212,23 MKD |
| 15 thg 6, 2026 | 7.486,70 MKD | 7.486,70 MKD | 7.486,70 MKD | 7.486,70 MKD |
| 15 thg 5, 2026 | 8.122,40 MKD | 8.122,40 MKD | 8.122,40 MKD | 8.122,40 MKD |
| 15 thg 4, 2026 | 8.359,68 MKD | 8.359,68 MKD | 8.359,68 MKD | 8.359,68 MKD |