Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MKD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng MKD mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 8.359.676 MKD (15 thg 4, 2026) đến 7.341.676 MKD (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,18%. Cao nhất 8.359.676 MKD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 7.212.235 MKD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 8.359.676 MKD |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 7.341.676 MKD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 8.359.676 MKD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 7.212.235 MKD |
| Trung bình | 7.567.195 MKD |
| Thay đổi | -1.018.000 MKD (-12,18%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 7.319.187 MKD | 7.341.676 MKD | 7.319.187 MKD | 7.341.676 MKD |
| 16 thg 10, 2026 | 7.377.091 MKD | 7.410.027 MKD | 7.377.091 MKD | 7.410.027 MKD |
| 15 thg 9, 2026 | 7.647.837 MKD | 7.647.837 MKD | 7.647.837 MKD | 7.647.837 MKD |
| 15 thg 8, 2026 | 7.810.746 MKD | 7.810.746 MKD | 7.810.746 MKD | 7.810.746 MKD |
| 15 thg 7, 2026 | 7.212.235 MKD | 7.212.235 MKD | 7.212.235 MKD | 7.212.235 MKD |
| 15 thg 6, 2026 | 7.486.700 MKD | 7.486.700 MKD | 7.486.700 MKD | 7.486.700 MKD |
| 15 thg 5, 2026 | 8.122.396 MKD | 8.122.396 MKD | 8.122.396 MKD | 8.122.396 MKD |
| 15 thg 4, 2026 | 8.359.676 MKD | 8.359.676 MKD | 8.359.676 MKD | 8.359.676 MKD |