Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MKD mỗi kilôgam

Giá vàng bằng MKD mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 7.185.673 MKD (15 thg 10, 2025) đến 7.327.864 MKD (19 thg 10, 2026), thay đổi +1,98%. Cao nhất 8.889.128 MKD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 7.185.673 MKD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MKD mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)7.185.673 MKD
Mới nhất (19 thg 10, 2026)7.327.864 MKD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)8.889.128 MKD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)7.185.673 MKD
Trung bình7.730.385 MKD
Thay đổi+142.190 MKD (+1,98%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 7.327.864 MKD7.327.864 MKD7.327.864 MKD7.327.864 MKD
16 thg 10, 2026 7.377.091 MKD7.410.027 MKD7.377.091 MKD7.410.027 MKD
15 thg 9, 2026 7.647.837 MKD7.647.837 MKD7.647.837 MKD7.647.837 MKD
15 thg 8, 2026 7.810.746 MKD7.810.746 MKD7.810.746 MKD7.810.746 MKD
15 thg 7, 2026 7.212.235 MKD7.212.235 MKD7.212.235 MKD7.212.235 MKD
15 thg 6, 2026 7.486.700 MKD7.486.700 MKD7.486.700 MKD7.486.700 MKD
15 thg 5, 2026 8.122.396 MKD8.122.396 MKD8.122.396 MKD8.122.396 MKD
15 thg 4, 2026 8.359.676 MKD8.359.676 MKD8.359.676 MKD8.359.676 MKD
15 thg 3, 2026 8.598.726 MKD8.598.726 MKD8.598.726 MKD8.598.726 MKD
15 thg 2, 2026 8.889.128 MKD8.889.128 MKD8.889.128 MKD8.889.128 MKD
15 thg 1, 2026 8.416.340 MKD8.416.340 MKD8.416.340 MKD8.416.340 MKD
15 thg 12, 2025 7.630.130 MKD7.630.130 MKD7.630.130 MKD7.630.130 MKD
15 thg 11, 2025 7.237.025 MKD7.237.025 MKD7.237.025 MKD7.237.025 MKD
15 thg 10, 2025 7.185.673 MKD7.185.673 MKD7.185.673 MKD7.185.673 MKD