Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MKD mỗi ounce

Giá vàng bằng MKD mỗi ounce trong 1 năm: từ 223.499 MKD (15 thg 10, 2025) đến 227.806 MKD (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,93%. Cao nhất 276.483 MKD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 223.499 MKD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MKD mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)223.499 MKD
Mới nhất (20 thg 10, 2026)227.806 MKD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)276.483 MKD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)223.499 MKD
Trung bình240.419 MKD
Thay đổi+4.306,97 MKD (+1,93%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 227.652 MKD227.806 MKD227.652 MKD227.806 MKD
16 thg 10, 2026 229.453 MKD230.478 MKD229.453 MKD230.478 MKD
15 thg 9, 2026 237.874 MKD237.874 MKD237.874 MKD237.874 MKD
15 thg 8, 2026 242.941 MKD242.941 MKD242.941 MKD242.941 MKD
15 thg 7, 2026 224.326 MKD224.326 MKD224.326 MKD224.326 MKD
15 thg 6, 2026 232.862 MKD232.862 MKD232.862 MKD232.862 MKD
15 thg 5, 2026 252.635 MKD252.635 MKD252.635 MKD252.635 MKD
15 thg 4, 2026 260.015 MKD260.015 MKD260.015 MKD260.015 MKD
15 thg 3, 2026 267.450 MKD267.450 MKD267.450 MKD267.450 MKD
15 thg 2, 2026 276.483 MKD276.483 MKD276.483 MKD276.483 MKD
15 thg 1, 2026 261.777 MKD261.777 MKD261.777 MKD261.777 MKD
15 thg 12, 2025 237.324 MKD237.324 MKD237.324 MKD237.324 MKD
15 thg 11, 2025 225.097 MKD225.097 MKD225.097 MKD225.097 MKD
15 thg 10, 2025 223.499 MKD223.499 MKD223.499 MKD223.499 MKD