Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MKD mỗi ounce
Giá vàng bằng MKD mỗi ounce trong 6 tháng: từ 260.015 MKD (15 thg 4, 2026) đến 227.239 MKD (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,61%. Cao nhất 260.015 MKD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 224.326 MKD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 260.015 MKD |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 227.239 MKD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 260.015 MKD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 224.326 MKD |
| Trung bình | 235.181 MKD |
| Thay đổi | -32.775,88 MKD (-12,61%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 227.652 MKD | 227.652 MKD | 227.239 MKD | 227.239 MKD |
| 16 thg 10, 2026 | 229.453 MKD | 230.478 MKD | 229.453 MKD | 230.478 MKD |
| 15 thg 9, 2026 | 237.874 MKD | 237.874 MKD | 237.874 MKD | 237.874 MKD |
| 15 thg 8, 2026 | 242.941 MKD | 242.941 MKD | 242.941 MKD | 242.941 MKD |
| 15 thg 7, 2026 | 224.326 MKD | 224.326 MKD | 224.326 MKD | 224.326 MKD |
| 15 thg 6, 2026 | 232.862 MKD | 232.862 MKD | 232.862 MKD | 232.862 MKD |
| 15 thg 5, 2026 | 252.635 MKD | 252.635 MKD | 252.635 MKD | 252.635 MKD |
| 15 thg 4, 2026 | 260.015 MKD | 260.015 MKD | 260.015 MKD | 260.015 MKD |