Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng GHS mỗi kilôgam
Giá vàng bằng GHS mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 1.658.558 GHS (15 thg 8, 2026) đến 1.550.081 GHS (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,54%. Cao nhất 1.658.558 GHS (15 thg 8, 2026), thấp nhất 1.548.720 GHS (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 1.658.558 GHS |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.550.081 GHS |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 1.658.558 GHS |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 1.548.720 GHS |
| Trung bình | 1.578.064 GHS |
| Thay đổi | -108.477 GHS (-6,54%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 1.550.081 GHS | 1.550.081 GHS | 1.550.081 GHS | 1.550.081 GHS |
| 19 thg 10, 2026 | 1.548.720 GHS | 1.548.720 GHS | 1.548.720 GHS | 1.548.720 GHS |
| 18 thg 10, 2026 | 1.568.874 GHS | 1.568.874 GHS | 1.568.874 GHS | 1.568.874 GHS |
| 17 thg 10, 2026 | 1.561.839 GHS | 1.561.839 GHS | 1.561.839 GHS | 1.561.839 GHS |
| 16 thg 10, 2026 | 1.562.395 GHS | 1.562.395 GHS | 1.562.395 GHS | 1.562.395 GHS |
| 15 thg 9, 2026 | 1.623.965 GHS | 1.623.965 GHS | 1.623.965 GHS | 1.623.965 GHS |
| 15 thg 8, 2026 | 1.658.558 GHS | 1.658.558 GHS | 1.658.558 GHS | 1.658.558 GHS |