Lịch sử giá vàng 1 năm bằng GHS mỗi kilôgam
Giá vàng bằng GHS mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 1.525.828 GHS (15 thg 10, 2025) đến 1.548.727 GHS (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,50%. Cao nhất 1.887.545 GHS (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.525.828 GHS (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 1.525.828 GHS |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.548.727 GHS |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 1.887.545 GHS |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 1.525.828 GHS |
| Trung bình | 1.634.790 GHS |
| Thay đổi | +22.898,67 GHS (+1,50%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.548.720 GHS | 1.548.727 GHS | 1.548.720 GHS | 1.548.727 GHS |
| 16 thg 10, 2026 | 1.562.395 GHS | 1.568.874 GHS | 1.561.839 GHS | 1.568.874 GHS |
| 15 thg 9, 2026 | 1.623.965 GHS | 1.623.965 GHS | 1.623.965 GHS | 1.623.965 GHS |
| 15 thg 8, 2026 | 1.658.558 GHS | 1.658.558 GHS | 1.658.558 GHS | 1.658.558 GHS |
| 15 thg 7, 2026 | 1.531.468 GHS | 1.531.468 GHS | 1.531.468 GHS | 1.531.468 GHS |
| 15 thg 6, 2026 | 1.589.749 GHS | 1.589.749 GHS | 1.589.749 GHS | 1.589.749 GHS |
| 15 thg 5, 2026 | 1.724.735 GHS | 1.724.735 GHS | 1.724.735 GHS | 1.724.735 GHS |
| 15 thg 4, 2026 | 1.775.119 GHS | 1.775.119 GHS | 1.775.119 GHS | 1.775.119 GHS |
| 15 thg 3, 2026 | 1.825.880 GHS | 1.825.880 GHS | 1.825.880 GHS | 1.825.880 GHS |
| 15 thg 2, 2026 | 1.887.545 GHS | 1.887.545 GHS | 1.887.545 GHS | 1.887.545 GHS |
| 15 thg 1, 2026 | 1.787.152 GHS | 1.787.152 GHS | 1.787.152 GHS | 1.787.152 GHS |
| 15 thg 12, 2025 | 1.620.205 GHS | 1.620.205 GHS | 1.620.205 GHS | 1.620.205 GHS |
| 15 thg 11, 2025 | 1.536.732 GHS | 1.536.732 GHS | 1.536.732 GHS | 1.536.732 GHS |
| 15 thg 10, 2025 | 1.525.828 GHS | 1.525.828 GHS | 1.525.828 GHS | 1.525.828 GHS |