Lịch sử giá vàng 1 năm bằng GHS mỗi ounce
Giá vàng bằng GHS mỗi ounce trong 1 năm: từ 47.458,56 GHS (15 thg 10, 2025) đến 48.463,17 GHS (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,12%. Cao nhất 58.709,21 GHS (15 thg 2, 2026), thấp nhất 47.458,56 GHS (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 47.458,56 GHS |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 48.463,17 GHS |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 58.709,21 GHS |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 47.458,56 GHS |
| Trung bình | 50.880,14 GHS |
| Thay đổi | +1.004,60 GHS (+2,12%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 48.170,57 GHS | 48.463,17 GHS | 48.170,57 GHS | 48.463,17 GHS |
| 16 thg 10, 2026 | 48.595,92 GHS | 48.797,45 GHS | 48.578,64 GHS | 48.797,45 GHS |
| 15 thg 9, 2026 | 50.510,97 GHS | 50.510,97 GHS | 50.510,97 GHS | 50.510,97 GHS |
| 15 thg 8, 2026 | 51.586,92 GHS | 51.586,92 GHS | 51.586,92 GHS | 51.586,92 GHS |
| 15 thg 7, 2026 | 47.633,99 GHS | 47.633,99 GHS | 47.633,99 GHS | 47.633,99 GHS |
| 15 thg 6, 2026 | 49.446,72 GHS | 49.446,72 GHS | 49.446,72 GHS | 49.446,72 GHS |
| 15 thg 5, 2026 | 53.645,25 GHS | 53.645,25 GHS | 53.645,25 GHS | 53.645,25 GHS |
| 15 thg 4, 2026 | 55.212,39 GHS | 55.212,39 GHS | 55.212,39 GHS | 55.212,39 GHS |
| 15 thg 3, 2026 | 56.791,22 GHS | 56.791,22 GHS | 56.791,22 GHS | 56.791,22 GHS |
| 15 thg 2, 2026 | 58.709,21 GHS | 58.709,21 GHS | 58.709,21 GHS | 58.709,21 GHS |
| 15 thg 1, 2026 | 55.586,63 GHS | 55.586,63 GHS | 55.586,63 GHS | 55.586,63 GHS |
| 15 thg 12, 2025 | 50.394,02 GHS | 50.394,02 GHS | 50.394,02 GHS | 50.394,02 GHS |
| 15 thg 11, 2025 | 47.797,72 GHS | 47.797,72 GHS | 47.797,72 GHS | 47.797,72 GHS |
| 15 thg 10, 2025 | 47.458,56 GHS | 47.458,56 GHS | 47.458,56 GHS | 47.458,56 GHS |