Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng MOP mỗi kilôgam
Giá vàng bằng MOP mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 1.146.377 MOP (15 thg 8, 2026) đến 1.070.930 MOP (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,58%. Cao nhất 1.146.377 MOP (15 thg 8, 2026), thấp nhất 1.070.930 MOP (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 1.146.377 MOP |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.070.930 MOP |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 1.146.377 MOP |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 1.070.930 MOP |
| Trung bình | 1.092.236 MOP |
| Thay đổi | -75.446,13 MOP (-6,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 1.070.930 MOP | 1.070.930 MOP | 1.070.930 MOP | 1.070.930 MOP |
| 19 thg 10, 2026 | 1.074.248 MOP | 1.074.248 MOP | 1.074.248 MOP | 1.074.248 MOP |
| 18 thg 10, 2026 | 1.087.562 MOP | 1.087.562 MOP | 1.087.562 MOP | 1.087.562 MOP |
| 17 thg 10, 2026 | 1.082.708 MOP | 1.082.708 MOP | 1.082.708 MOP | 1.082.708 MOP |
| 16 thg 10, 2026 | 1.082.669 MOP | 1.082.669 MOP | 1.082.669 MOP | 1.082.669 MOP |
| 15 thg 9, 2026 | 1.122.467 MOP | 1.122.467 MOP | 1.122.467 MOP | 1.122.467 MOP |
| 15 thg 8, 2026 | 1.146.377 MOP | 1.146.377 MOP | 1.146.377 MOP | 1.146.377 MOP |