Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MOP mỗi kilôgam

Giá vàng bằng MOP mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 1.054.635 MOP (15 thg 10, 2025) đến 1.071.814 MOP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,63%. Cao nhất 1.304.650 MOP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.054.635 MOP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MOP mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)1.054.635 MOP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)1.071.814 MOP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.304.650 MOP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)1.054.635 MOP
Trung bình1.130.816 MOP
Thay đổi+17.178,78 MOP (+1,63%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 1.074.248 MOP1.074.248 MOP1.071.814 MOP1.071.814 MOP
16 thg 10, 2026 1.082.669 MOP1.087.562 MOP1.082.669 MOP1.087.562 MOP
15 thg 9, 2026 1.122.467 MOP1.122.467 MOP1.122.467 MOP1.122.467 MOP
15 thg 8, 2026 1.146.377 MOP1.146.377 MOP1.146.377 MOP1.146.377 MOP
15 thg 7, 2026 1.058.534 MOP1.058.534 MOP1.058.534 MOP1.058.534 MOP
15 thg 6, 2026 1.098.817 MOP1.098.817 MOP1.098.817 MOP1.098.817 MOP
15 thg 5, 2026 1.192.117 MOP1.192.117 MOP1.192.117 MOP1.192.117 MOP
15 thg 4, 2026 1.226.943 MOP1.226.943 MOP1.226.943 MOP1.226.943 MOP
15 thg 3, 2026 1.262.028 MOP1.262.028 MOP1.262.028 MOP1.262.028 MOP
15 thg 2, 2026 1.304.650 MOP1.304.650 MOP1.304.650 MOP1.304.650 MOP
15 thg 1, 2026 1.235.259 MOP1.235.259 MOP1.235.259 MOP1.235.259 MOP
15 thg 12, 2025 1.119.868 MOP1.119.868 MOP1.119.868 MOP1.119.868 MOP
15 thg 11, 2025 1.062.172 MOP1.062.172 MOP1.062.172 MOP1.062.172 MOP
15 thg 10, 2025 1.054.635 MOP1.054.635 MOP1.054.635 MOP1.054.635 MOP