Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MOP mỗi gam

Giá vàng bằng MOP mỗi gam trong 1 năm: từ 1.054,64 MOP (15 thg 10, 2025) đến 1.071,19 MOP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,57%. Cao nhất 1.304,65 MOP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.054,64 MOP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MOP mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)1.054,64 MOP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)1.071,19 MOP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.304,65 MOP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)1.054,64 MOP
Trung bình1.130,75 MOP
Thay đổi+16,56 MOP (+1,57%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 1.074,25 MOP1.074,25 MOP1.071,19 MOP1.071,19 MOP
16 thg 10, 2026 1.082,67 MOP1.087,56 MOP1.082,67 MOP1.087,56 MOP
15 thg 9, 2026 1.122,47 MOP1.122,47 MOP1.122,47 MOP1.122,47 MOP
15 thg 8, 2026 1.146,38 MOP1.146,38 MOP1.146,38 MOP1.146,38 MOP
15 thg 7, 2026 1.058,53 MOP1.058,53 MOP1.058,53 MOP1.058,53 MOP
15 thg 6, 2026 1.098,82 MOP1.098,82 MOP1.098,82 MOP1.098,82 MOP
15 thg 5, 2026 1.192,12 MOP1.192,12 MOP1.192,12 MOP1.192,12 MOP
15 thg 4, 2026 1.226,94 MOP1.226,94 MOP1.226,94 MOP1.226,94 MOP
15 thg 3, 2026 1.262,03 MOP1.262,03 MOP1.262,03 MOP1.262,03 MOP
15 thg 2, 2026 1.304,65 MOP1.304,65 MOP1.304,65 MOP1.304,65 MOP
15 thg 1, 2026 1.235,26 MOP1.235,26 MOP1.235,26 MOP1.235,26 MOP
15 thg 12, 2025 1.119,87 MOP1.119,87 MOP1.119,87 MOP1.119,87 MOP
15 thg 11, 2025 1.062,17 MOP1.062,17 MOP1.062,17 MOP1.062,17 MOP
15 thg 10, 2025 1.054,64 MOP1.054,64 MOP1.054,64 MOP1.054,64 MOP