Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MOP mỗi ounce

Giá vàng bằng MOP mỗi ounce trong 1 năm: từ 32.802,82 MOP (15 thg 10, 2025) đến 33.576,41 MOP (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,36%. Cao nhất 40.579,14 MOP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 32.802,82 MOP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MOP mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)32.802,82 MOP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)33.576,41 MOP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)40.579,14 MOP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)32.802,82 MOP
Trung bình35.198,88 MOP
Thay đổi+773,59 MOP (+2,36%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 33.412,84 MOP33.576,41 MOP33.412,84 MOP33.576,41 MOP
16 thg 10, 2026 33.674,77 MOP33.826,94 MOP33.674,77 MOP33.826,94 MOP
15 thg 9, 2026 34.912,61 MOP34.912,61 MOP34.912,61 MOP34.912,61 MOP
15 thg 8, 2026 35.656,30 MOP35.656,30 MOP35.656,30 MOP35.656,30 MOP
15 thg 7, 2026 32.924,08 MOP32.924,08 MOP32.924,08 MOP32.924,08 MOP
15 thg 6, 2026 34.177,02 MOP34.177,02 MOP34.177,02 MOP34.177,02 MOP
15 thg 5, 2026 37.078,99 MOP37.078,99 MOP37.078,99 MOP37.078,99 MOP
15 thg 4, 2026 38.162,18 MOP38.162,18 MOP38.162,18 MOP38.162,18 MOP
15 thg 3, 2026 39.253,45 MOP39.253,45 MOP39.253,45 MOP39.253,45 MOP
15 thg 2, 2026 40.579,14 MOP40.579,14 MOP40.579,14 MOP40.579,14 MOP
15 thg 1, 2026 38.420,85 MOP38.420,85 MOP38.420,85 MOP38.420,85 MOP
15 thg 12, 2025 34.831,78 MOP34.831,78 MOP34.831,78 MOP34.831,78 MOP
15 thg 11, 2025 33.037,24 MOP33.037,24 MOP33.037,24 MOP33.037,24 MOP
15 thg 10, 2025 32.802,82 MOP32.802,82 MOP32.802,82 MOP32.802,82 MOP