Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng TWD mỗi ounce
Giá vàng bằng TWD mỗi ounce trong 60 ngày: từ 143.321 NT$ (15 thg 8, 2026) đến 133.944 NT$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,54%. Cao nhất 143.321 NT$ (15 thg 8, 2026), thấp nhất 133.944 NT$ (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 143.321 NT$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 133.944 NT$ |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 143.321 NT$ |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 133.944 NT$ |
| Trung bình | 136.421 NT$ |
| Thay đổi | -9.377,09 NT$ (-6,54%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 133.944 NT$ | 133.944 NT$ | 133.944 NT$ | 133.944 NT$ |
| 19 thg 10, 2026 | 134.113 NT$ | 134.113 NT$ | 134.113 NT$ | 134.113 NT$ |
| 18 thg 10, 2026 | 135.735 NT$ | 135.735 NT$ | 135.735 NT$ | 135.735 NT$ |
| 17 thg 10, 2026 | 135.165 NT$ | 135.165 NT$ | 135.165 NT$ | 135.165 NT$ |
| 16 thg 10, 2026 | 134.816 NT$ | 134.816 NT$ | 134.816 NT$ | 134.816 NT$ |
| 15 thg 9, 2026 | 140.331 NT$ | 140.331 NT$ | 140.331 NT$ | 140.331 NT$ |
| 15 thg 8, 2026 | 143.321 NT$ | 143.321 NT$ | 143.321 NT$ | 143.321 NT$ |