Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng TWD mỗi ounce
Giá vàng bằng TWD mỗi ounce trong 6 tháng: từ 153.393 NT$ (15 thg 4, 2026) đến 134.015 NT$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,63%. Cao nhất 153.393 NT$ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 132.339 NT$ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 153.393 NT$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 134.015 NT$ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 153.393 NT$ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 132.339 NT$ |
| Trung bình | 138.638 NT$ |
| Thay đổi | -19.378,02 NT$ (-12,63%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 134.113 NT$ | 134.113 NT$ | 134.015 NT$ | 134.015 NT$ |
| 16 thg 10, 2026 | 134.816 NT$ | 135.735 NT$ | 134.816 NT$ | 135.735 NT$ |
| 15 thg 9, 2026 | 140.331 NT$ | 140.331 NT$ | 140.331 NT$ | 140.331 NT$ |
| 15 thg 8, 2026 | 143.321 NT$ | 143.321 NT$ | 143.321 NT$ | 143.321 NT$ |
| 15 thg 7, 2026 | 132.339 NT$ | 132.339 NT$ | 132.339 NT$ | 132.339 NT$ |
| 15 thg 6, 2026 | 137.375 NT$ | 137.375 NT$ | 137.375 NT$ | 137.375 NT$ |
| 15 thg 5, 2026 | 149.039 NT$ | 149.039 NT$ | 149.039 NT$ | 149.039 NT$ |
| 15 thg 4, 2026 | 153.393 NT$ | 153.393 NT$ | 153.393 NT$ | 153.393 NT$ |