Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng TWD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng TWD mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 4.931.702 NT$ (15 thg 4, 2026) đến 4.318.086 NT$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,44%. Cao nhất 4.931.702 NT$ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 4.254.782 NT$ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 4.931.702 NT$ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 4.318.086 NT$ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 4.931.702 NT$ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 4.254.782 NT$ |
| Trung bình | 4.458.887 NT$ |
| Thay đổi | -613.616 NT$ (-12,44%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 4.311.841 NT$ | 4.318.086 NT$ | 4.311.841 NT$ | 4.318.086 NT$ |
| 16 thg 10, 2026 | 4.334.441 NT$ | 4.363.985 NT$ | 4.334.441 NT$ | 4.363.985 NT$ |
| 15 thg 9, 2026 | 4.511.761 NT$ | 4.511.761 NT$ | 4.511.761 NT$ | 4.511.761 NT$ |
| 15 thg 8, 2026 | 4.607.867 NT$ | 4.607.867 NT$ | 4.607.867 NT$ | 4.607.867 NT$ |
| 15 thg 7, 2026 | 4.254.782 NT$ | 4.254.782 NT$ | 4.254.782 NT$ | 4.254.782 NT$ |
| 15 thg 6, 2026 | 4.416.699 NT$ | 4.416.699 NT$ | 4.416.699 NT$ | 4.416.699 NT$ |
| 15 thg 5, 2026 | 4.791.722 NT$ | 4.791.722 NT$ | 4.791.722 NT$ | 4.791.722 NT$ |
| 15 thg 4, 2026 | 4.931.702 NT$ | 4.931.702 NT$ | 4.931.702 NT$ | 4.931.702 NT$ |