Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TWD mỗi kilôgam

Giá vàng bằng TWD mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 4.233.186 NT$ (15 thg 10, 2025) đến 4.314.449 NT$ (19 thg 10, 2026), thay đổi +1,92%. Cao nhất 5.236.716 NT$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 4.233.186 NT$ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TWD mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)4.233.186 NT$
Mới nhất (19 thg 10, 2026)4.314.449 NT$
Cao nhất (15 thg 2, 2026)5.236.716 NT$
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)4.233.186 NT$
Trung bình4.553.014 NT$
Thay đổi+81.262,88 NT$ (+1,92%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 4.314.449 NT$4.314.449 NT$4.314.449 NT$4.314.449 NT$
16 thg 10, 2026 4.334.441 NT$4.363.985 NT$4.334.441 NT$4.363.985 NT$
15 thg 9, 2026 4.505.453 NT$4.505.453 NT$4.505.453 NT$4.505.453 NT$
15 thg 8, 2026 4.601.425 NT$4.601.425 NT$4.601.425 NT$4.601.425 NT$
15 thg 7, 2026 4.248.833 NT$4.248.833 NT$4.248.833 NT$4.248.833 NT$
15 thg 6, 2026 4.410.525 NT$4.410.525 NT$4.410.525 NT$4.410.525 NT$
15 thg 5, 2026 4.785.023 NT$4.785.023 NT$4.785.023 NT$4.785.023 NT$
15 thg 4, 2026 4.924.808 NT$4.924.808 NT$4.924.808 NT$4.924.808 NT$
15 thg 3, 2026 5.065.636 NT$5.065.636 NT$5.065.636 NT$5.065.636 NT$
15 thg 2, 2026 5.236.716 NT$5.236.716 NT$5.236.716 NT$5.236.716 NT$
15 thg 1, 2026 4.958.189 NT$4.958.189 NT$4.958.189 NT$4.958.189 NT$
15 thg 12, 2025 4.495.021 NT$4.495.021 NT$4.495.021 NT$4.495.021 NT$
15 thg 11, 2025 4.263.438 NT$4.263.438 NT$4.263.438 NT$4.263.438 NT$
15 thg 10, 2025 4.233.186 NT$4.233.186 NT$4.233.186 NT$4.233.186 NT$