Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TWD mỗi gam

Giá vàng bằng TWD mỗi gam trong 1 năm: từ 4.233,19 NT$ (15 thg 10, 2025) đến 4.319,87 NT$ (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,05%. Cao nhất 5.236,72 NT$ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 4.233,19 NT$ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TWD mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)4.233,19 NT$
Mới nhất (19 thg 10, 2026)4.319,87 NT$
Cao nhất (15 thg 2, 2026)5.236,72 NT$
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)4.233,19 NT$
Trung bình4.553,65 NT$
Thay đổi+86,69 NT$ (+2,05%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 4.319,87 NT$4.319,87 NT$4.319,87 NT$4.319,87 NT$
16 thg 10, 2026 4.334,44 NT$4.363,99 NT$4.334,44 NT$4.363,99 NT$
15 thg 9, 2026 4.505,45 NT$4.505,45 NT$4.505,45 NT$4.505,45 NT$
15 thg 8, 2026 4.601,42 NT$4.601,42 NT$4.601,42 NT$4.601,42 NT$
15 thg 7, 2026 4.248,83 NT$4.248,83 NT$4.248,83 NT$4.248,83 NT$
15 thg 6, 2026 4.410,52 NT$4.410,52 NT$4.410,52 NT$4.410,52 NT$
15 thg 5, 2026 4.785,02 NT$4.785,02 NT$4.785,02 NT$4.785,02 NT$
15 thg 4, 2026 4.924,81 NT$4.924,81 NT$4.924,81 NT$4.924,81 NT$
15 thg 3, 2026 5.065,64 NT$5.065,64 NT$5.065,64 NT$5.065,64 NT$
15 thg 2, 2026 5.236,72 NT$5.236,72 NT$5.236,72 NT$5.236,72 NT$
15 thg 1, 2026 4.958,19 NT$4.958,19 NT$4.958,19 NT$4.958,19 NT$
15 thg 12, 2025 4.495,02 NT$4.495,02 NT$4.495,02 NT$4.495,02 NT$
15 thg 11, 2025 4.263,44 NT$4.263,44 NT$4.263,44 NT$4.263,44 NT$
15 thg 10, 2025 4.233,19 NT$4.233,19 NT$4.233,19 NT$4.233,19 NT$