Giá vàng 1 ngày mỗi ounce bằng TWD

Giá vàng bằng TWD mỗi ounce trong 1 ngày: từ 135.398 NT$ (19 thg 10, 2026) đến 133.866 NT$ (20 thg 10, 2026), thay đổi -1,13%. Cao nhất 135.560 NT$ (19 thg 10, 2026), thấp nhất 133.784 NT$ (20 thg 10, 2026).

Giá vàng 1 ngày mỗi ounce bằng TWD

Tóm tắt

Bắt đầu (19 thg 10, 2026)135.398 NT$
Mới nhất (20 thg 10, 2026)133.866 NT$
Cao nhất (19 thg 10, 2026)135.560 NT$
Thấp nhất (20 thg 10, 2026)133.784 NT$
Trung bình134.524 NT$
Thay đổi-1.532,50 NT$ (-1,13%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 20 09:00 UTC 133.927 NT$133.927 NT$133.794 NT$133.866 NT$
Oct 20 08:00 UTC 133.963 NT$134.090 NT$133.814 NT$133.879 NT$
Oct 20 07:00 UTC 134.379 NT$134.408 NT$133.869 NT$133.921 NT$
Oct 20 06:00 UTC 133.963 NT$134.405 NT$133.856 NT$134.376 NT$
Oct 20 05:00 UTC 134.665 NT$134.681 NT$133.924 NT$133.940 NT$
Oct 20 04:00 UTC 134.759 NT$134.769 NT$134.619 NT$134.675 NT$
Oct 20 03:00 UTC 134.532 NT$134.766 NT$134.506 NT$134.740 NT$
Oct 20 02:00 UTC 134.174 NT$134.548 NT$134.135 NT$134.470 NT$
Oct 20 01:00 UTC 134.265 NT$134.265 NT$133.784 NT$134.200 NT$
Oct 20 00:00 UTC 134.304 NT$134.512 NT$134.226 NT$134.295 NT$
Oct 19 23:00 UTC 134.246 NT$134.246 NT$134.094 NT$134.113 NT$
Oct 19 22:00 UTC 134.389 NT$134.477 NT$134.246 NT$134.250 NT$
Oct 19 21:00 UTC 134.379 NT$134.389 NT$134.379 NT$134.389 NT$
Oct 19 20:00 UTC 134.421 NT$134.431 NT$134.292 NT$134.383 NT$
Oct 19 19:00 UTC 134.571 NT$134.571 NT$134.412 NT$134.412 NT$
Oct 19 18:00 UTC 134.512 NT$134.645 NT$134.493 NT$134.561 NT$
Oct 19 17:00 UTC 134.399 NT$134.545 NT$134.262 NT$134.509 NT$
Oct 19 16:00 UTC 134.425 NT$134.509 NT$134.282 NT$134.392 NT$
Oct 19 15:00 UTC 134.548 NT$134.662 NT$134.396 NT$134.425 NT$
Oct 19 14:00 UTC 134.817 NT$134.834 NT$134.480 NT$134.561 NT$
Oct 19 13:00 UTC 135.044 NT$135.207 NT$134.561 NT$134.834 NT$
Oct 19 12:00 UTC 135.106 NT$135.317 NT$134.999 NT$135.031 NT$
Oct 19 11:00 UTC 135.289 NT$135.560 NT$135.152 NT$135.152 NT$
Oct 19 10:00 UTC 135.246 NT$135.356 NT$135.107 NT$135.289 NT$
Oct 19 09:00 UTC 135.398 NT$135.421 NT$135.262 NT$135.278 NT$