Lịch sử giá vàng 15 năm bằng TND mỗi gam
Giá vàng bằng TND mỗi gam trong 15 năm: từ 160,66 TND (15 thg 10, 2011) đến 397,37 TND (20 thg 10, 2026), thay đổi +147,34%. Cao nhất 484,10 TND (15 thg 2, 2026), thấp nhất 103,76 TND (15 thg 12, 2015).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2011) | 160,66 TND |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 397,37 TND |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 484,10 TND |
| Thấp nhất (15 thg 12, 2015) | 103,76 TND |
| Trung bình | 184,94 TND |
| Thay đổi | +236,72 TND (+147,34%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 458,35 TND | 484,10 TND | 392,77 TND | 397,37 TND |
| 2025 | 261,33 TND | 415,53 TND | 261,33 TND | 415,53 TND |
| 2024 | 196,15 TND | 259,41 TND | 195,08 TND | 255,36 TND |
| 2023 | 183,03 TND | 195,37 TND | 178,88 TND | 195,37 TND |
| 2022 | 175,12 TND | 187,85 TND | 160,47 TND | 173,39 TND |
| 2021 | 180,04 TND | 180,04 TND | 165,67 TND | 172,62 TND |
| 2020 | 150,53 TND | 189,88 TND | 150,53 TND | 179,17 TND |
| 2019 | 124,59 TND | 145,71 TND | 123,82 TND | 142,63 TND |
| 2018 | 128,35 TND | 128,74 TND | 115,53 TND | 120,54 TND |
| 2017 | 114,95 TND | 126,71 TND | 114,95 TND | 121,89 TND |
| 2016 | 105,88 TND | 129,22 TND | 105,88 TND | 111,57 TND |
| 2015 | 120,64 TND | 120,64 TND | 103,76 TND | 103,76 TND |
| 2014 | 119,96 TND | 128,84 TND | 113,31 TND | 115,82 TND |
| 2013 | 161,24 TND | 161,24 TND | 117,84 TND | 117,84 TND |
| 2012 | 159,50 TND | 168,47 TND | 153,23 TND | 162,49 TND |
| 2011 | 160,66 TND | 167,70 TND | 158,15 TND | 158,15 TND |