Lịch sử giá vàng 15 năm bằng TND mỗi kilôgam
Giá vàng bằng TND mỗi kilôgam trong 15 năm: từ 160.658 TND (15 thg 10, 2011) đến 398.791 TND (20 thg 10, 2026), thay đổi +148,22%. Cao nhất 484.096 TND (15 thg 2, 2026), thấp nhất 103.762 TND (15 thg 12, 2015).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2011) | 160.658 TND |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 398.791 TND |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 484.096 TND |
| Thấp nhất (15 thg 12, 2015) | 103.762 TND |
| Trung bình | 184.951 TND |
| Thay đổi | +238.133 TND (+148,22%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 458.348 TND | 484.096 TND | 392.774 TND | 398.791 TND |
| 2025 | 261.335 TND | 415.532 TND | 261.335 TND | 415.532 TND |
| 2024 | 196.146 TND | 259.406 TND | 195.085 TND | 255.356 TND |
| 2023 | 183.031 TND | 195.374 TND | 178.884 TND | 195.374 TND |
| 2022 | 175.123 TND | 187.852 TND | 160.465 TND | 173.387 TND |
| 2021 | 180.041 TND | 180.041 TND | 165.673 TND | 172.616 TND |
| 2020 | 150.533 TND | 189.878 TND | 150.533 TND | 179.173 TND |
| 2019 | 124.592 TND | 145.711 TND | 123.821 TND | 142.625 TND |
| 2018 | 128.353 TND | 128.739 TND | 115.527 TND | 120.542 TND |
| 2017 | 114.949 TND | 126.714 TND | 114.949 TND | 121.892 TND |
| 2016 | 105.884 TND | 129.221 TND | 105.884 TND | 111.574 TND |
| 2015 | 120.638 TND | 120.638 TND | 103.762 TND | 103.762 TND |
| 2014 | 119.963 TND | 128.835 TND | 113.309 TND | 115.817 TND |
| 2013 | 161.237 TND | 161.237 TND | 117.842 TND | 117.842 TND |
| 2012 | 159.501 TND | 168.469 TND | 153.233 TND | 162.490 TND |
| 2011 | 160.658 TND | 167.698 TND | 158.151 TND | 158.151 TND |