Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TND mỗi kilôgam

Giá vàng bằng TND mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 391.327 TND (15 thg 10, 2025) đến 399.871 TND (20 thg 10, 2026), thay đổi +2,18%. Cao nhất 484.096 TND (15 thg 2, 2026), thấp nhất 391.327 TND (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TND mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)391.327 TND
Mới nhất (20 thg 10, 2026)399.871 TND
Cao nhất (15 thg 2, 2026)484.096 TND
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)391.327 TND
Trung bình419.718 TND
Thay đổi+8.544,02 TND (+2,18%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 397.750 TND399.871 TND397.750 TND399.871 TND
16 thg 10, 2026 401.797 TND402.903 TND401.055 TND402.903 TND
15 thg 9, 2026 416.496 TND416.496 TND416.496 TND416.496 TND
15 thg 8, 2026 425.368 TND425.368 TND425.368 TND425.368 TND
15 thg 7, 2026 392.774 TND392.774 TND392.774 TND392.774 TND
15 thg 6, 2026 407.721 TND407.721 TND407.721 TND407.721 TND
15 thg 5, 2026 442.340 TND442.340 TND442.340 TND442.340 TND
15 thg 4, 2026 455.263 TND455.263 TND455.263 TND455.263 TND
15 thg 3, 2026 468.281 TND468.281 TND468.281 TND468.281 TND
15 thg 2, 2026 484.096 TND484.096 TND484.096 TND484.096 TND
15 thg 1, 2026 458.348 TND458.348 TND458.348 TND458.348 TND
15 thg 12, 2025 415.532 TND415.532 TND415.532 TND415.532 TND
15 thg 11, 2025 394.124 TND394.124 TND394.124 TND394.124 TND
15 thg 10, 2025 391.327 TND391.327 TND391.327 TND391.327 TND