Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TND mỗi ounce
Giá vàng bằng TND mỗi ounce trong 1 năm: từ 12.171,63 TND (15 thg 10, 2025) đến 12.363,30 TND (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,57%. Cao nhất 15.057,07 TND (15 thg 2, 2026), thấp nhất 12.171,63 TND (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 12.171,63 TND |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 12.363,30 TND |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 15.057,07 TND |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 12.171,63 TND |
| Trung bình | 13.046,45 TND |
| Thay đổi | +191,66 TND (+1,57%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 12.371,42 TND | 12.371,42 TND | 12.363,30 TND | 12.363,30 TND |
| 16 thg 10, 2026 | 12.497,27 TND | 12.531,67 TND | 12.474,22 TND | 12.531,67 TND |
| 15 thg 9, 2026 | 12.954,48 TND | 12.954,48 TND | 12.954,48 TND | 12.954,48 TND |
| 15 thg 8, 2026 | 13.230,43 TND | 13.230,43 TND | 13.230,43 TND | 13.230,43 TND |
| 15 thg 7, 2026 | 12.216,63 TND | 12.216,63 TND | 12.216,63 TND | 12.216,63 TND |
| 15 thg 6, 2026 | 12.681,54 TND | 12.681,54 TND | 12.681,54 TND | 12.681,54 TND |
| 15 thg 5, 2026 | 13.758,33 TND | 13.758,33 TND | 13.758,33 TND | 13.758,33 TND |
| 15 thg 4, 2026 | 14.160,25 TND | 14.160,25 TND | 14.160,25 TND | 14.160,25 TND |
| 15 thg 3, 2026 | 14.565,17 TND | 14.565,17 TND | 14.565,17 TND | 14.565,17 TND |
| 15 thg 2, 2026 | 15.057,07 TND | 15.057,07 TND | 15.057,07 TND | 15.057,07 TND |
| 15 thg 1, 2026 | 14.256,23 TND | 14.256,23 TND | 14.256,23 TND | 14.256,23 TND |
| 15 thg 12, 2025 | 12.924,49 TND | 12.924,49 TND | 12.924,49 TND | 12.924,49 TND |
| 15 thg 11, 2025 | 12.258,62 TND | 12.258,62 TND | 12.258,62 TND | 12.258,62 TND |
| 15 thg 10, 2025 | 12.171,63 TND | 12.171,63 TND | 12.171,63 TND | 12.171,63 TND |