Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TND mỗi gam
Giá vàng bằng TND mỗi gam trong 1 năm: từ 390,49 TND (15 thg 10, 2025) đến 398,88 TND (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,15%. Cao nhất 483,07 TND (15 thg 2, 2026), thấp nhất 390,49 TND (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 390,49 TND |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 398,88 TND |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 483,07 TND |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 390,49 TND |
| Trung bình | 420,25 TND |
| Thay đổi | +8,38 TND (+2,15%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 398,88 TND | 398,88 TND | 398,88 TND | 398,88 TND |
| 16 thg 10, 2026 | 401,80 TND | 402,90 TND | 401,06 TND | 402,90 TND |
| 15 thg 9, 2026 | 415,61 TND | 415,61 TND | 415,61 TND | 415,61 TND |
| 15 thg 8, 2026 | 424,46 TND | 424,46 TND | 424,46 TND | 424,46 TND |
| 15 thg 7, 2026 | 391,94 TND | 391,94 TND | 391,94 TND | 391,94 TND |
| 15 thg 6, 2026 | 406,85 TND | 406,85 TND | 406,85 TND | 406,85 TND |
| 15 thg 5, 2026 | 441,40 TND | 441,40 TND | 441,40 TND | 441,40 TND |
| 15 thg 4, 2026 | 454,29 TND | 454,29 TND | 454,29 TND | 454,29 TND |
| 15 thg 3, 2026 | 467,28 TND | 467,28 TND | 467,28 TND | 467,28 TND |
| 15 thg 2, 2026 | 483,07 TND | 483,07 TND | 483,07 TND | 483,07 TND |
| 15 thg 1, 2026 | 457,37 TND | 457,37 TND | 457,37 TND | 457,37 TND |
| 15 thg 12, 2025 | 414,65 TND | 414,65 TND | 414,65 TND | 414,65 TND |
| 15 thg 11, 2025 | 393,29 TND | 393,29 TND | 393,29 TND | 393,29 TND |
| 15 thg 10, 2025 | 390,49 TND | 390,49 TND | 390,49 TND | 390,49 TND |