Lịch sử giá vàng 15 năm bằng PLN mỗi gam

Giá vàng bằng PLN mỗi gam trong 15 năm: từ 167,20 PLN (15 thg 10, 2011) đến 516,89 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi +209,14%. Cao nhất 580,56 PLN (15 thg 3, 2026), thấp nhất 119,62 PLN (15 thg 12, 2013).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng PLN mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)167,20 PLN
Mới nhất (20 thg 10, 2026)516,89 PLN
Cao nhất (15 thg 3, 2026)580,56 PLN
Thấp nhất (15 thg 12, 2013)119,62 PLN
Trung bình232,71 PLN
Thay đổi+349,68 PLN (+209,14%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 553,36 PLN580,56 PLN496,64 PLN516,89 PLN
2025 360,47 PLN497,60 PLN360,47 PLN497,60 PLN
2024 260,65 PLN347,92 PLN260,65 PLN345,16 PLN
2023 264,59 PLN274,03 PLN248,70 PLN256,42 PLN
2022 231,63 PLN269,84 PLN231,63 PLN255,21 PLN
2021 224,67 PLN237,38 PLN212,75 PLN236,46 PLN
2020 190,38 PLN237,69 PLN190,38 PLN218,60 PLN
2019 156,10 PLN189,78 PLN156,10 PLN181,82 PLN
2018 145,30 PLN153,04 PLN141,85 PLN153,04 PLN
2017 157,23 PLN162,67 PLN145,15 PLN145,15 PLN
2016 142,73 PLN170,35 PLN142,73 PLN158,70 PLN
2015 147,75 PLN148,94 PLN134,23 PLN137,04 PLN
2014 122,21 PLN131,24 PLN122,21 PLN129,84 PLN
2013 166,19 PLN166,19 PLN119,62 PLN119,62 PLN
2012 183,46 PLN183,46 PLN168,58 PLN169,22 PLN
2011 167,20 PLN183,67 PLN167,20 PLN183,67 PLN