Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PLN mỗi gam
Giá vàng bằng PLN mỗi gam trong 1 năm: từ 477,77 PLN (15 thg 10, 2025) đến 516,96 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi +8,20%. Cao nhất 580,56 PLN (15 thg 3, 2026), thấp nhất 477,49 PLN (15 thg 11, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 477,77 PLN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 516,96 PLN |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 580,56 PLN |
| Thấp nhất (15 thg 11, 2025) | 477,49 PLN |
| Trung bình | 522,55 PLN |
| Thay đổi | +39,19 PLN (+8,20%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 517,43 PLN | 517,43 PLN | 516,96 PLN | 516,96 PLN |
| 16 thg 10, 2026 | 521,95 PLN | 522,78 PLN | 520,29 PLN | 522,78 PLN |
| 15 thg 9, 2026 | 522,28 PLN | 522,28 PLN | 522,28 PLN | 522,28 PLN |
| 15 thg 8, 2026 | 528,04 PLN | 528,04 PLN | 528,04 PLN | 528,04 PLN |
| 15 thg 7, 2026 | 496,64 PLN | 496,64 PLN | 496,64 PLN | 496,64 PLN |
| 15 thg 6, 2026 | 497,26 PLN | 497,26 PLN | 497,26 PLN | 497,26 PLN |
| 15 thg 5, 2026 | 538,58 PLN | 538,58 PLN | 538,58 PLN | 538,58 PLN |
| 15 thg 4, 2026 | 546,48 PLN | 546,48 PLN | 546,48 PLN | 546,48 PLN |
| 15 thg 3, 2026 | 580,56 PLN | 580,56 PLN | 580,56 PLN | 580,56 PLN |
| 15 thg 2, 2026 | 573,51 PLN | 573,51 PLN | 573,51 PLN | 573,51 PLN |
| 15 thg 1, 2026 | 553,36 PLN | 553,36 PLN | 553,36 PLN | 553,36 PLN |
| 15 thg 12, 2025 | 497,60 PLN | 497,60 PLN | 497,60 PLN | 497,60 PLN |
| 15 thg 11, 2025 | 477,49 PLN | 477,49 PLN | 477,49 PLN | 477,49 PLN |
| 15 thg 10, 2025 | 477,77 PLN | 477,77 PLN | 477,77 PLN | 477,77 PLN |