Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PLN mỗi ounce
Giá vàng bằng PLN mỗi ounce trong 1 năm: từ 14.860,40 PLN (15 thg 10, 2025) đến 16.060,17 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi +8,07%. Cao nhất 18.057,52 PLN (15 thg 3, 2026), thấp nhất 14.851,75 PLN (15 thg 11, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 14.860,40 PLN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 16.060,17 PLN |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 18.057,52 PLN |
| Thấp nhất (15 thg 11, 2025) | 14.851,75 PLN |
| Trung bình | 16.251,10 PLN |
| Thay đổi | +1.199,78 PLN (+8,07%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 16.094,00 PLN | 16.094,00 PLN | 16.060,17 PLN | 16.060,17 PLN |
| 16 thg 10, 2026 | 16.234,53 PLN | 16.260,31 PLN | 16.182,85 PLN | 16.260,31 PLN |
| 15 thg 9, 2026 | 16.244,62 PLN | 16.244,62 PLN | 16.244,62 PLN | 16.244,62 PLN |
| 15 thg 8, 2026 | 16.423,92 PLN | 16.423,92 PLN | 16.423,92 PLN | 16.423,92 PLN |
| 15 thg 7, 2026 | 15.447,26 PLN | 15.447,26 PLN | 15.447,26 PLN | 15.447,26 PLN |
| 15 thg 6, 2026 | 15.466,45 PLN | 15.466,45 PLN | 15.466,45 PLN | 15.466,45 PLN |
| 15 thg 5, 2026 | 16.751,72 PLN | 16.751,72 PLN | 16.751,72 PLN | 16.751,72 PLN |
| 15 thg 4, 2026 | 16.997,49 PLN | 16.997,49 PLN | 16.997,49 PLN | 16.997,49 PLN |
| 15 thg 3, 2026 | 18.057,52 PLN | 18.057,52 PLN | 18.057,52 PLN | 18.057,52 PLN |
| 15 thg 2, 2026 | 17.838,07 PLN | 17.838,07 PLN | 17.838,07 PLN | 17.838,07 PLN |
| 15 thg 1, 2026 | 17.211,56 PLN | 17.211,56 PLN | 17.211,56 PLN | 17.211,56 PLN |
| 15 thg 12, 2025 | 15.477,07 PLN | 15.477,07 PLN | 15.477,07 PLN | 15.477,07 PLN |
| 15 thg 11, 2025 | 14.851,75 PLN | 14.851,75 PLN | 14.851,75 PLN | 14.851,75 PLN |
| 15 thg 10, 2025 | 14.860,40 PLN | 14.860,40 PLN | 14.860,40 PLN | 14.860,40 PLN |