Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PLN mỗi kilôgam
Giá vàng bằng PLN mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 477.773 PLN (15 thg 10, 2025) đến 516.885 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi +8,19%. Cao nhất 580.563 PLN (15 thg 3, 2026), thấp nhất 477.495 PLN (15 thg 11, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 477.773 PLN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 516.885 PLN |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 580.563 PLN |
| Thấp nhất (15 thg 11, 2025) | 477.495 PLN |
| Trung bình | 522.545 PLN |
| Thay đổi | +39.112,45 PLN (+8,19%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 517.434 PLN | 517.434 PLN | 516.885 PLN | 516.885 PLN |
| 16 thg 10, 2026 | 521.952 PLN | 522.781 PLN | 520.291 PLN | 522.781 PLN |
| 15 thg 9, 2026 | 522.277 PLN | 522.277 PLN | 522.277 PLN | 522.277 PLN |
| 15 thg 8, 2026 | 528.041 PLN | 528.041 PLN | 528.041 PLN | 528.041 PLN |
| 15 thg 7, 2026 | 496.641 PLN | 496.641 PLN | 496.641 PLN | 496.641 PLN |
| 15 thg 6, 2026 | 497.258 PLN | 497.258 PLN | 497.258 PLN | 497.258 PLN |
| 15 thg 5, 2026 | 538.580 PLN | 538.580 PLN | 538.580 PLN | 538.580 PLN |
| 15 thg 4, 2026 | 546.482 PLN | 546.482 PLN | 546.482 PLN | 546.482 PLN |
| 15 thg 3, 2026 | 580.563 PLN | 580.563 PLN | 580.563 PLN | 580.563 PLN |
| 15 thg 2, 2026 | 573.507 PLN | 573.507 PLN | 573.507 PLN | 573.507 PLN |
| 15 thg 1, 2026 | 553.365 PLN | 553.365 PLN | 553.365 PLN | 553.365 PLN |
| 15 thg 12, 2025 | 497.599 PLN | 497.599 PLN | 497.599 PLN | 497.599 PLN |
| 15 thg 11, 2025 | 477.495 PLN | 477.495 PLN | 477.495 PLN | 477.495 PLN |
| 15 thg 10, 2025 | 477.773 PLN | 477.773 PLN | 477.773 PLN | 477.773 PLN |