Lịch sử giá vàng 2 năm bằng PLN mỗi kilôgam

Giá vàng bằng PLN mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 340.597 PLN (15 thg 10, 2024) đến 516.284 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi +51,58%. Cao nhất 580.563 PLN (15 thg 3, 2026), thấp nhất 340.597 PLN (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng PLN mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)340.597 PLN
Mới nhất (20 thg 10, 2026)516.284 PLN
Cao nhất (15 thg 3, 2026)580.563 PLN
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)340.597 PLN
Trung bình464.791 PLN
Thay đổi+175.687 PLN (+51,58%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 517.434 PLN517.434 PLN516.284 PLN516.284 PLN
16 thg 10, 2026 521.952 PLN522.781 PLN520.291 PLN522.781 PLN
15 thg 9, 2026 522.277 PLN522.277 PLN522.277 PLN522.277 PLN
15 thg 8, 2026 528.041 PLN528.041 PLN528.041 PLN528.041 PLN
15 thg 7, 2026 496.641 PLN496.641 PLN496.641 PLN496.641 PLN
15 thg 6, 2026 497.258 PLN497.258 PLN497.258 PLN497.258 PLN
15 thg 5, 2026 538.580 PLN538.580 PLN538.580 PLN538.580 PLN
15 thg 4, 2026 546.482 PLN546.482 PLN546.482 PLN546.482 PLN
15 thg 3, 2026 580.563 PLN580.563 PLN580.563 PLN580.563 PLN
15 thg 2, 2026 573.507 PLN573.507 PLN573.507 PLN573.507 PLN
15 thg 1, 2026 553.365 PLN553.365 PLN553.365 PLN553.365 PLN
15 thg 12, 2025 497.599 PLN497.599 PLN497.599 PLN497.599 PLN
15 thg 11, 2025 477.495 PLN477.495 PLN477.495 PLN477.495 PLN
15 thg 10, 2025 477.773 PLN477.773 PLN477.773 PLN477.773 PLN
15 thg 9, 2025 426.018 PLN426.018 PLN426.018 PLN426.018 PLN
15 thg 8, 2025 394.553 PLN394.553 PLN394.553 PLN394.553 PLN
15 thg 7, 2025 391.703 PLN391.703 PLN391.703 PLN391.703 PLN
15 thg 6, 2025 400.278 PLN400.278 PLN400.278 PLN400.278 PLN
15 thg 5, 2025 403.504 PLN403.504 PLN403.504 PLN403.504 PLN
15 thg 4, 2025 391.445 PLN391.445 PLN391.445 PLN391.445 PLN
15 thg 3, 2025 367.482 PLN367.482 PLN367.482 PLN367.482 PLN
15 thg 2, 2025 370.007 PLN370.007 PLN370.007 PLN370.007 PLN
15 thg 1, 2025 360.468 PLN360.468 PLN360.468 PLN360.468 PLN
15 thg 12, 2024 345.164 PLN345.164 PLN345.164 PLN345.164 PLN
15 thg 11, 2024 347.916 PLN347.916 PLN347.916 PLN347.916 PLN
15 thg 10, 2024 340.597 PLN340.597 PLN340.597 PLN340.597 PLN