Lịch sử giá vàng 2 năm bằng PLN mỗi gam

Giá vàng bằng PLN mỗi gam trong 2 năm: từ 340,60 PLN (15 thg 10, 2024) đến 516,76 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi +51,72%. Cao nhất 580,56 PLN (15 thg 3, 2026), thấp nhất 340,60 PLN (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng PLN mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)340,60 PLN
Mới nhất (20 thg 10, 2026)516,76 PLN
Cao nhất (15 thg 3, 2026)580,56 PLN
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)340,60 PLN
Trung bình464,82 PLN
Thay đổi+176,16 PLN (+51,72%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 517,43 PLN517,43 PLN516,76 PLN516,76 PLN
16 thg 10, 2026 521,95 PLN522,78 PLN520,29 PLN522,78 PLN
15 thg 9, 2026 522,28 PLN522,28 PLN522,28 PLN522,28 PLN
15 thg 8, 2026 528,04 PLN528,04 PLN528,04 PLN528,04 PLN
15 thg 7, 2026 496,64 PLN496,64 PLN496,64 PLN496,64 PLN
15 thg 6, 2026 497,26 PLN497,26 PLN497,26 PLN497,26 PLN
15 thg 5, 2026 538,58 PLN538,58 PLN538,58 PLN538,58 PLN
15 thg 4, 2026 546,48 PLN546,48 PLN546,48 PLN546,48 PLN
15 thg 3, 2026 580,56 PLN580,56 PLN580,56 PLN580,56 PLN
15 thg 2, 2026 573,51 PLN573,51 PLN573,51 PLN573,51 PLN
15 thg 1, 2026 553,36 PLN553,36 PLN553,36 PLN553,36 PLN
15 thg 12, 2025 497,60 PLN497,60 PLN497,60 PLN497,60 PLN
15 thg 11, 2025 477,49 PLN477,49 PLN477,49 PLN477,49 PLN
15 thg 10, 2025 477,77 PLN477,77 PLN477,77 PLN477,77 PLN
15 thg 9, 2025 426,02 PLN426,02 PLN426,02 PLN426,02 PLN
15 thg 8, 2025 394,55 PLN394,55 PLN394,55 PLN394,55 PLN
15 thg 7, 2025 391,70 PLN391,70 PLN391,70 PLN391,70 PLN
15 thg 6, 2025 400,28 PLN400,28 PLN400,28 PLN400,28 PLN
15 thg 5, 2025 403,50 PLN403,50 PLN403,50 PLN403,50 PLN
15 thg 4, 2025 391,45 PLN391,45 PLN391,45 PLN391,45 PLN
15 thg 3, 2025 367,48 PLN367,48 PLN367,48 PLN367,48 PLN
15 thg 2, 2025 370,01 PLN370,01 PLN370,01 PLN370,01 PLN
15 thg 1, 2025 360,47 PLN360,47 PLN360,47 PLN360,47 PLN
15 thg 12, 2024 345,16 PLN345,16 PLN345,16 PLN345,16 PLN
15 thg 11, 2024 347,92 PLN347,92 PLN347,92 PLN347,92 PLN
15 thg 10, 2024 340,60 PLN340,60 PLN340,60 PLN340,60 PLN