Lịch sử giá vàng 2 năm bằng PLN mỗi ounce

Giá vàng bằng PLN mỗi ounce trong 2 năm: từ 10.593,76 PLN (15 thg 10, 2024) đến 16.076,93 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi +51,76%. Cao nhất 18.057,52 PLN (15 thg 3, 2026), thấp nhất 10.593,76 PLN (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng PLN mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)10.593,76 PLN
Mới nhất (20 thg 10, 2026)16.076,93 PLN
Cao nhất (15 thg 3, 2026)18.057,52 PLN
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)10.593,76 PLN
Trung bình14.457,87 PLN
Thay đổi+5.483,17 PLN (+51,76%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 16.094,00 PLN16.094,00 PLN16.076,93 PLN16.076,93 PLN
16 thg 10, 2026 16.234,53 PLN16.260,31 PLN16.182,85 PLN16.260,31 PLN
15 thg 9, 2026 16.244,62 PLN16.244,62 PLN16.244,62 PLN16.244,62 PLN
15 thg 8, 2026 16.423,92 PLN16.423,92 PLN16.423,92 PLN16.423,92 PLN
15 thg 7, 2026 15.447,26 PLN15.447,26 PLN15.447,26 PLN15.447,26 PLN
15 thg 6, 2026 15.466,45 PLN15.466,45 PLN15.466,45 PLN15.466,45 PLN
15 thg 5, 2026 16.751,72 PLN16.751,72 PLN16.751,72 PLN16.751,72 PLN
15 thg 4, 2026 16.997,49 PLN16.997,49 PLN16.997,49 PLN16.997,49 PLN
15 thg 3, 2026 18.057,52 PLN18.057,52 PLN18.057,52 PLN18.057,52 PLN
15 thg 2, 2026 17.838,07 PLN17.838,07 PLN17.838,07 PLN17.838,07 PLN
15 thg 1, 2026 17.211,56 PLN17.211,56 PLN17.211,56 PLN17.211,56 PLN
15 thg 12, 2025 15.477,07 PLN15.477,07 PLN15.477,07 PLN15.477,07 PLN
15 thg 11, 2025 14.851,75 PLN14.851,75 PLN14.851,75 PLN14.851,75 PLN
15 thg 10, 2025 14.860,40 PLN14.860,40 PLN14.860,40 PLN14.860,40 PLN
15 thg 9, 2025 13.250,65 PLN13.250,65 PLN13.250,65 PLN13.250,65 PLN
15 thg 8, 2025 12.271,98 PLN12.271,98 PLN12.271,98 PLN12.271,98 PLN
15 thg 7, 2025 12.183,32 PLN12.183,32 PLN12.183,32 PLN12.183,32 PLN
15 thg 6, 2025 12.450,02 PLN12.450,02 PLN12.450,02 PLN12.450,02 PLN
15 thg 5, 2025 12.550,38 PLN12.550,38 PLN12.550,38 PLN12.550,38 PLN
15 thg 4, 2025 12.175,30 PLN12.175,30 PLN12.175,30 PLN12.175,30 PLN
15 thg 3, 2025 11.429,96 PLN11.429,96 PLN11.429,96 PLN11.429,96 PLN
15 thg 2, 2025 11.508,49 PLN11.508,49 PLN11.508,49 PLN11.508,49 PLN
15 thg 1, 2025 11.211,81 PLN11.211,81 PLN11.211,81 PLN11.211,81 PLN
15 thg 12, 2024 10.735,79 PLN10.735,79 PLN10.735,79 PLN10.735,79 PLN
15 thg 11, 2024 10.821,38 PLN10.821,38 PLN10.821,38 PLN10.821,38 PLN
15 thg 10, 2024 10.593,76 PLN10.593,76 PLN10.593,76 PLN10.593,76 PLN