Lịch sử giá vàng 15 năm bằng PLN mỗi ounce

Giá vàng bằng PLN mỗi ounce trong 15 năm: từ 5.200,59 PLN (15 thg 10, 2011) đến 16.064,85 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi +208,90%. Cao nhất 18.057,52 PLN (15 thg 3, 2026), thấp nhất 3.720,75 PLN (15 thg 12, 2013).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng PLN mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)5.200,59 PLN
Mới nhất (20 thg 10, 2026)16.064,85 PLN
Cao nhất (15 thg 3, 2026)18.057,52 PLN
Thấp nhất (15 thg 12, 2013)3.720,75 PLN
Trung bình7.238,09 PLN
Thay đổi+10.864,26 PLN (+208,90%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 17.211,56 PLN18.057,52 PLN15.447,26 PLN16.064,85 PLN
2025 11.211,81 PLN15.477,07 PLN11.211,81 PLN15.477,07 PLN
2024 8.107,12 PLN10.821,38 PLN8.107,12 PLN10.735,79 PLN
2023 8.229,54 PLN8.523,18 PLN7.735,52 PLN7.975,55 PLN
2022 7.204,62 PLN8.392,96 PLN7.204,62 PLN7.937,81 PLN
2021 6.987,99 PLN7.383,29 PLN6.617,39 PLN7.354,57 PLN
2020 5.921,34 PLN7.393,09 PLN5.921,34 PLN6.799,35 PLN
2019 4.855,21 PLN5.902,80 PLN4.855,21 PLN5.655,25 PLN
2018 4.519,41 PLN4.760,12 PLN4.412,11 PLN4.760,12 PLN
2017 4.890,42 PLN5.059,64 PLN4.514,63 PLN4.514,63 PLN
2016 4.439,54 PLN5.298,40 PLN4.439,54 PLN4.935,99 PLN
2015 4.595,42 PLN4.632,53 PLN4.175,10 PLN4.262,57 PLN
2014 3.801,17 PLN4.082,15 PLN3.801,17 PLN4.038,36 PLN
2013 5.168,99 PLN5.168,99 PLN3.720,75 PLN3.720,75 PLN
2012 5.706,30 PLN5.706,30 PLN5.243,49 PLN5.263,43 PLN
2011 5.200,59 PLN5.712,78 PLN5.200,59 PLN5.712,78 PLN