Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng PLN mỗi kilôgam
Giá vàng bằng PLN mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 546.482 PLN (15 thg 4, 2026) đến 516.960 PLN (20 thg 10, 2026), thay đổi -5,40%. Cao nhất 546.482 PLN (15 thg 4, 2026), thấp nhất 496.641 PLN (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 546.482 PLN |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 516.960 PLN |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 546.482 PLN |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 496.641 PLN |
| Trung bình | 520.472 PLN |
| Thay đổi | -29.521,48 PLN (-5,40%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 517.434 PLN | 517.434 PLN | 516.960 PLN | 516.960 PLN |
| 16 thg 10, 2026 | 521.952 PLN | 522.781 PLN | 520.291 PLN | 522.781 PLN |
| 15 thg 9, 2026 | 522.277 PLN | 522.277 PLN | 522.277 PLN | 522.277 PLN |
| 15 thg 8, 2026 | 528.041 PLN | 528.041 PLN | 528.041 PLN | 528.041 PLN |
| 15 thg 7, 2026 | 496.641 PLN | 496.641 PLN | 496.641 PLN | 496.641 PLN |
| 15 thg 6, 2026 | 497.258 PLN | 497.258 PLN | 497.258 PLN | 497.258 PLN |
| 15 thg 5, 2026 | 538.580 PLN | 538.580 PLN | 538.580 PLN | 538.580 PLN |
| 15 thg 4, 2026 | 546.482 PLN | 546.482 PLN | 546.482 PLN | 546.482 PLN |