Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng DKK mỗi ounce
Giá vàng bằng DKK mỗi ounce trong 6 tháng: từ 29.949,08 DKK (15 thg 4, 2026) đến 27.570,14 DKK (20 thg 10, 2026), thay đổi -7,94%. Cao nhất 29.949,08 DKK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 26.694,03 DKK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 29.949,08 DKK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 27.570,14 DKK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 29.949,08 DKK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 26.694,03 DKK |
| Trung bình | 27.980,61 DKK |
| Thay đổi | -2.378,94 DKK (-7,94%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 27.478,74 DKK | 27.570,14 DKK | 27.478,74 DKK | 27.570,14 DKK |
| 16 thg 10, 2026 | 27.783,59 DKK | 27.827,64 DKK | 27.702,54 DKK | 27.827,64 DKK |
| 15 thg 9, 2026 | 27.979,35 DKK | 27.979,35 DKK | 27.979,35 DKK | 27.979,35 DKK |
| 15 thg 8, 2026 | 28.508,29 DKK | 28.508,29 DKK | 28.508,29 DKK | 28.508,29 DKK |
| 15 thg 7, 2026 | 26.694,03 DKK | 26.694,03 DKK | 26.694,03 DKK | 26.694,03 DKK |
| 15 thg 6, 2026 | 27.224,94 DKK | 27.224,94 DKK | 27.224,94 DKK | 27.224,94 DKK |
| 15 thg 5, 2026 | 29.478,81 DKK | 29.478,81 DKK | 29.478,81 DKK | 29.478,81 DKK |
| 15 thg 4, 2026 | 29.949,08 DKK | 29.949,08 DKK | 29.949,08 DKK | 29.949,08 DKK |