Lịch sử giá vàng 1 năm bằng DKK mỗi ounce
Giá vàng bằng DKK mỗi ounce trong 1 năm: từ 26.077,93 DKK (15 thg 10, 2025) đến 27.523,28 DKK (19 thg 10, 2026), thay đổi +5,54%. Cao nhất 31.619,84 DKK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 26.077,93 DKK (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 26.077,93 DKK |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 27.523,28 DKK |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 31.619,84 DKK |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 26.077,93 DKK |
| Trung bình | 28.332,63 DKK |
| Thay đổi | +1.445,35 DKK (+5,54%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 27.523,28 DKK | 27.523,28 DKK | 27.523,28 DKK | 27.523,28 DKK |
| 16 thg 10, 2026 | 27.783,59 DKK | 27.827,64 DKK | 27.702,54 DKK | 27.827,64 DKK |
| 15 thg 9, 2026 | 27.979,35 DKK | 27.979,35 DKK | 27.979,35 DKK | 27.979,35 DKK |
| 15 thg 8, 2026 | 28.508,29 DKK | 28.508,29 DKK | 28.508,29 DKK | 28.508,29 DKK |
| 15 thg 7, 2026 | 26.694,03 DKK | 26.694,03 DKK | 26.694,03 DKK | 26.694,03 DKK |
| 15 thg 6, 2026 | 27.224,94 DKK | 27.224,94 DKK | 27.224,94 DKK | 27.224,94 DKK |
| 15 thg 5, 2026 | 29.478,81 DKK | 29.478,81 DKK | 29.478,81 DKK | 29.478,81 DKK |
| 15 thg 4, 2026 | 29.949,08 DKK | 29.949,08 DKK | 29.949,08 DKK | 29.949,08 DKK |
| 15 thg 3, 2026 | 31.619,84 DKK | 31.619,84 DKK | 31.619,84 DKK | 31.619,84 DKK |
| 15 thg 2, 2026 | 31.616,96 DKK | 31.616,96 DKK | 31.616,96 DKK | 31.616,96 DKK |
| 15 thg 1, 2026 | 30.553,23 DKK | 30.553,23 DKK | 30.553,23 DKK | 30.553,23 DKK |
| 15 thg 12, 2025 | 27.388,87 DKK | 27.388,87 DKK | 27.388,87 DKK | 27.388,87 DKK |
| 15 thg 11, 2025 | 26.202,98 DKK | 26.202,98 DKK | 26.202,98 DKK | 26.202,98 DKK |
| 15 thg 10, 2025 | 26.077,93 DKK | 26.077,93 DKK | 26.077,93 DKK | 26.077,93 DKK |