Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng RSD mỗi kilôgam
Giá vàng bằng RSD mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 15.835.369 RSD (15 thg 4, 2026) đến 13.879.176 RSD (19 thg 10, 2026), thay đổi -12,35%. Cao nhất 15.835.369 RSD (15 thg 4, 2026), thấp nhất 13.661.821 RSD (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 15.835.369 RSD |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 13.879.176 RSD |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 15.835.369 RSD |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 13.661.821 RSD |
| Trung bình | 14.384.739 RSD |
| Thay đổi | -1.956.194 RSD (-12,35%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 13.879.176 RSD | 13.879.176 RSD | 13.879.176 RSD | 13.879.176 RSD |
| 16 thg 10, 2026 | 14.035.793 RSD | 14.078.208 RSD | 14.012.439 RSD | 14.078.208 RSD |
| 15 thg 9, 2026 | 14.486.965 RSD | 14.486.965 RSD | 14.486.965 RSD | 14.486.965 RSD |
| 15 thg 8, 2026 | 14.795.555 RSD | 14.795.555 RSD | 14.795.555 RSD | 14.795.555 RSD |
| 15 thg 7, 2026 | 13.661.821 RSD | 13.661.821 RSD | 13.661.821 RSD | 13.661.821 RSD |
| 15 thg 6, 2026 | 14.181.729 RSD | 14.181.729 RSD | 14.181.729 RSD | 14.181.729 RSD |
| 15 thg 5, 2026 | 15.385.901 RSD | 15.385.901 RSD | 15.385.901 RSD | 15.385.901 RSD |
| 15 thg 4, 2026 | 15.835.369 RSD | 15.835.369 RSD | 15.835.369 RSD | 15.835.369 RSD |