Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RSD mỗi ounce

Giá vàng bằng RSD mỗi ounce trong 1 năm: từ 423.365 RSD (15 thg 10, 2025) đến 431.597 RSD (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,94%. Cao nhất 523.729 RSD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 423.365 RSD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng RSD mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)423.365 RSD
Mới nhất (20 thg 10, 2026)431.597 RSD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)523.729 RSD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)423.365 RSD
Trung bình455.679 RSD
Thay đổi+8.231,51 RSD (+1,94%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 431.232 RSD431.597 RSD431.232 RSD431.597 RSD
16 thg 10, 2026 436.562 RSD437.881 RSD435.836 RSD437.881 RSD
15 thg 9, 2026 450.595 RSD450.595 RSD450.595 RSD450.595 RSD
15 thg 8, 2026 460.193 RSD460.193 RSD460.193 RSD460.193 RSD
15 thg 7, 2026 424.930 RSD424.930 RSD424.930 RSD424.930 RSD
15 thg 6, 2026 441.101 RSD441.101 RSD441.101 RSD441.101 RSD
15 thg 5, 2026 478.555 RSD478.555 RSD478.555 RSD478.555 RSD
15 thg 4, 2026 492.535 RSD492.535 RSD492.535 RSD492.535 RSD
15 thg 3, 2026 506.619 RSD506.619 RSD506.619 RSD506.619 RSD
15 thg 2, 2026 523.729 RSD523.729 RSD523.729 RSD523.729 RSD
15 thg 1, 2026 495.874 RSD495.874 RSD495.874 RSD495.874 RSD
15 thg 12, 2025 449.552 RSD449.552 RSD449.552 RSD449.552 RSD
15 thg 11, 2025 426.391 RSD426.391 RSD426.391 RSD426.391 RSD
15 thg 10, 2025 423.365 RSD423.365 RSD423.365 RSD423.365 RSD