Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MAD mỗi kilôgam

Giá vàng bằng MAD mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 1.271.266 MAD (15 thg 10, 2025) đến 1.305.131 MAD (18 thg 10, 2026), thay đổi +2,66%. Cao nhất 1.572.635 MAD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.271.266 MAD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MAD mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)1.271.266 MAD
Mới nhất (18 thg 10, 2026)1.305.131 MAD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.572.635 MAD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)1.271.266 MAD
Trung bình1.373.396 MAD
Thay đổi+33.864,95 MAD (+2,66%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
16 thg 10, 2026 1.314.717 MAD1.314.717 MAD1.305.131 MAD1.305.131 MAD
15 thg 9, 2026 1.353.030 MAD1.353.030 MAD1.353.030 MAD1.353.030 MAD
15 thg 8, 2026 1.381.852 MAD1.381.852 MAD1.381.852 MAD1.381.852 MAD
15 thg 7, 2026 1.275.965 MAD1.275.965 MAD1.275.965 MAD1.275.965 MAD
15 thg 6, 2026 1.324.522 MAD1.324.522 MAD1.324.522 MAD1.324.522 MAD
15 thg 5, 2026 1.436.988 MAD1.436.988 MAD1.436.988 MAD1.436.988 MAD
15 thg 4, 2026 1.478.966 MAD1.478.966 MAD1.478.966 MAD1.478.966 MAD
15 thg 3, 2026 1.521.258 MAD1.521.258 MAD1.521.258 MAD1.521.258 MAD
15 thg 2, 2026 1.572.635 MAD1.572.635 MAD1.572.635 MAD1.572.635 MAD
15 thg 1, 2026 1.488.991 MAD1.488.991 MAD1.488.991 MAD1.488.991 MAD
15 thg 12, 2025 1.349.898 MAD1.349.898 MAD1.349.898 MAD1.349.898 MAD
15 thg 11, 2025 1.280.351 MAD1.280.351 MAD1.280.351 MAD1.280.351 MAD
15 thg 10, 2025 1.271.266 MAD1.271.266 MAD1.271.266 MAD1.271.266 MAD