Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MAD mỗi ounce

Giá vàng bằng MAD mỗi ounce trong 1 năm: từ 39.540,79 MAD (15 thg 10, 2025) đến 40.594,10 MAD (18 thg 10, 2026), thay đổi +2,66%. Cao nhất 48.914,43 MAD (15 thg 2, 2026), thấp nhất 39.540,79 MAD (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng MAD mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)39.540,79 MAD
Mới nhất (18 thg 10, 2026)40.594,10 MAD
Cao nhất (15 thg 2, 2026)48.914,43 MAD
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)39.540,79 MAD
Trung bình42.717,38 MAD
Thay đổi+1.053,32 MAD (+2,66%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
16 thg 10, 2026 40.892,26 MAD40.892,26 MAD40.594,10 MAD40.594,10 MAD
15 thg 9, 2026 42.083,95 MAD42.083,95 MAD42.083,95 MAD42.083,95 MAD
15 thg 8, 2026 42.980,39 MAD42.980,39 MAD42.980,39 MAD42.980,39 MAD
15 thg 7, 2026 39.686,95 MAD39.686,95 MAD39.686,95 MAD39.686,95 MAD
15 thg 6, 2026 41.197,25 MAD41.197,25 MAD41.197,25 MAD41.197,25 MAD
15 thg 5, 2026 44.695,32 MAD44.695,32 MAD44.695,32 MAD44.695,32 MAD
15 thg 4, 2026 46.001,00 MAD46.001,00 MAD46.001,00 MAD46.001,00 MAD
15 thg 3, 2026 47.316,43 MAD47.316,43 MAD47.316,43 MAD47.316,43 MAD
15 thg 2, 2026 48.914,43 MAD48.914,43 MAD48.914,43 MAD48.914,43 MAD
15 thg 1, 2026 46.312,80 MAD46.312,80 MAD46.312,80 MAD46.312,80 MAD
15 thg 12, 2025 41.986,51 MAD41.986,51 MAD41.986,51 MAD41.986,51 MAD
15 thg 11, 2025 39.823,36 MAD39.823,36 MAD39.823,36 MAD39.823,36 MAD
15 thg 10, 2025 39.540,79 MAD39.540,79 MAD39.540,79 MAD39.540,79 MAD