Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PEN mỗi kilôgam

Giá vàng bằng PEN mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 448.318 PEN (15 thg 10, 2025) đến 461.421 PEN (19 thg 10, 2026), thay đổi +2,92%. Cao nhất 554.598 PEN (15 thg 2, 2026), thấp nhất 448.318 PEN (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng PEN mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)448.318 PEN
Mới nhất (19 thg 10, 2026)461.421 PEN
Cao nhất (15 thg 2, 2026)554.598 PEN
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)448.318 PEN
Trung bình482.772 PEN
Thay đổi+13.102,66 PEN (+2,92%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 461.421 PEN461.421 PEN461.421 PEN461.421 PEN
16 thg 10, 2026 460.129 PEN462.220 PEN460.002 PEN462.220 PEN
15 thg 9, 2026 477.153 PEN477.153 PEN477.153 PEN477.153 PEN
15 thg 8, 2026 487.317 PEN487.317 PEN487.317 PEN487.317 PEN
15 thg 7, 2026 449.975 PEN449.975 PEN449.975 PEN449.975 PEN
15 thg 6, 2026 467.099 PEN467.099 PEN467.099 PEN467.099 PEN
15 thg 5, 2026 506.761 PEN506.761 PEN506.761 PEN506.761 PEN
15 thg 4, 2026 521.565 PEN521.565 PEN521.565 PEN521.565 PEN
15 thg 3, 2026 536.479 PEN536.479 PEN536.479 PEN536.479 PEN
15 thg 2, 2026 554.598 PEN554.598 PEN554.598 PEN554.598 PEN
15 thg 1, 2026 525.100 PEN525.100 PEN525.100 PEN525.100 PEN
15 thg 12, 2025 476.048 PEN476.048 PEN476.048 PEN476.048 PEN
15 thg 11, 2025 451.522 PEN451.522 PEN451.522 PEN451.522 PEN
15 thg 10, 2025 448.318 PEN448.318 PEN448.318 PEN448.318 PEN