Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KES mỗi kilôgam

Giá vàng bằng KES mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 16.930.638 KES (15 thg 10, 2025) đến 17.214.763 KES (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,68%. Cao nhất 20.944.259 KES (15 thg 2, 2026), thấp nhất 16.930.638 KES (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng KES mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)16.930.638 KES
Mới nhất (20 thg 10, 2026)17.214.763 KES
Cao nhất (15 thg 2, 2026)20.944.259 KES
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)16.930.638 KES
Trung bình18.154.899 KES
Thay đổi+284.125 KES (+1,68%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 17.247.796 KES17.247.796 KES17.214.763 KES17.214.763 KES
16 thg 10, 2026 17.379.330 KES17.462.059 KES17.379.330 KES17.462.059 KES
15 thg 9, 2026 18.019.573 KES18.019.573 KES18.019.573 KES18.019.573 KES
15 thg 8, 2026 18.403.412 KES18.403.412 KES18.403.412 KES18.403.412 KES
15 thg 7, 2026 16.993.220 KES16.993.220 KES16.993.220 KES16.993.220 KES
15 thg 6, 2026 17.639.906 KES17.639.906 KES17.639.906 KES17.639.906 KES
15 thg 5, 2026 19.137.712 KES19.137.712 KES19.137.712 KES19.137.712 KES
15 thg 4, 2026 19.696.782 KES19.696.782 KES19.696.782 KES19.696.782 KES
15 thg 3, 2026 20.260.024 KES20.260.024 KES20.260.024 KES20.260.024 KES
15 thg 2, 2026 20.944.259 KES20.944.259 KES20.944.259 KES20.944.259 KES
15 thg 1, 2026 19.830.291 KES19.830.291 KES19.830.291 KES19.830.291 KES
15 thg 12, 2025 17.977.851 KES17.977.851 KES17.977.851 KES17.977.851 KES
15 thg 11, 2025 17.051.631 KES17.051.631 KES17.051.631 KES17.051.631 KES
15 thg 10, 2025 16.930.638 KES16.930.638 KES16.930.638 KES16.930.638 KES